menu_book
Headword Results "cửa hàng" (2)
cửa hàng
English
Nstore (North)
cửa hàng
English
Nstore, shop
swap_horiz
Related Words "cửa hàng" (5)
cửa hàng miễn thuế
English
Nduty-free shop
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
cửa hàng tiện lợi
English
Nconvenience store
cửa hàng đồ cổ
English
Nantique store
cửa hàng đồ cũ
English
Nsecond hand shop
cửa hàng sách
English
Nbook store
format_quote
Phrases "cửa hàng" (11)
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
quầy làm thủ tục của hãng ABC ở khu E
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
cửa hàng đã được cấp phép hoạt động
cửa hàng bán thực phẩm nước ngoài
cửa hàng tạm thời đóng cửa
anh ấy thường xuyên đến cửa hàng này
sản phẩm được bày ở cửa hàng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index